to rebound on
re
ri
bound
ˈbaʊnd
bawnd
on
ɒn
on
rebound upon

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebound on"trong tiếng Anh

to rebound on
01

dội lại, quay lại chống

to aim for a goal by taking a negative action, but experience unintended negative consequences 
to rebound on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
rebound
thì hiện tại
rebound on
ngôi thứ ba số ít
rebounds on
hiện tại phân từ
rebounding on
quá khứ đơn
rebounded on
quá khứ phân từ
rebounded on
Các ví dụ
His attempt to frame his colleague for a mistake rebounded on him when the truth was revealed. 

Nỗ lực đổ lỗi cho đồng nghiệp vì một sai lầm của anh ta đã phản tác dụng khi sự thật được tiết lộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng