Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to beat up on
[phrase form: beat]
01
chỉ trích nặng nề, hành hạ bằng lời nói
to unfairly and harshly criticize someone for something
Dialect
American
Các ví dụ
The supervisor should n't beat up on the employees without providing constructive feedback.
Người giám sát không nên chỉ trích nặng nề nhân viên mà không đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
02
đánh đập, hành hạ
to cause physical harm by repeatedly hitting or kicking someone or something
Dialect
American
Các ví dụ
Witnesses reported seeing a group of teenagers beating up on a defenseless stray dog.
Nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy một nhóm thanh thiếu niên đánh đập một con chó hoang vô vọng.



























