to bash about
bash
ˈbaʃ
bash
a
a
a
bout
baʊt
bawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "bash about"trong tiếng Anh

to bash about
01

đập phá, làm hư hại

to cause damage to something or someone 
to bash about definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
about
động từ gốc
bash
thì hiện tại
bash about
ngôi thứ ba số ít
bashes about
hiện tại phân từ
bashing about
quá khứ đơn
bashed about
quá khứ phân từ
bashed about
Các ví dụ
The kids bashed the pinata about until the candies fell out. 

Bọn trẻ đập tứ tung cái piñata cho đến khi kẹo rơi ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng