Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bash about
[phrase form: bash]
01
đập phá, làm hư hại
to cause damage to something or someone
Các ví dụ
The bullies bashed the victim's belongings about in the schoolyard.
Những kẻ bắt nạt đã phá hủy đồ đạc của nạn nhân trong sân trường.



























