Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bash about
[phrase form: bash]
01
đập phá, làm hư hại
to cause damage to something or someone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
about
động từ gốc
bash
thì hiện tại
bash about
ngôi thứ ba số ít
bashes about
hiện tại phân từ
bashing about
quá khứ đơn
bashed about
quá khứ phân từ
bashed about
Các ví dụ
The bullies bashed the victim's belongings about in the schoolyard.
Những kẻ bắt nạt đã phá hủy đồ đạc của nạn nhân trong sân trường.



























