to hang on to
Pronunciation
/hˈæŋ ˈɑːn tuː/
hang onto

Định nghĩa và ý nghĩa của "hang on to"trong tiếng Anh

to hang on to
01

bám lấy, giữ với quyết tâm

to keep something with effort or determination
Transitive: to hang on to an abstract possession
to hang on to definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on to
động từ gốc
hang
thì hiện tại
hang on to
ngôi thứ ba số ít
hangs on to
hiện tại phân từ
hanging on to
quá khứ đơn
hung on to
quá khứ phân từ
hung on to
Các ví dụ
The athlete fought hard to hang on to his title as the world champion.
Vận động viên đã chiến đấu chăm chỉ để giữ vững danh hiệu vô địch thế giới của mình.
02

bám víu vào, giữ gìn như báu vật

to keep a strong emotional or mental connection to something, such as memories, feelings, values, etc.
Transitive: to hang on to a thought or emotion
Các ví dụ
In challenging moments, it's crucial to hang on to the belief that things will get better.
Trong những khoảnh khắc đầy thử thách, việc bám lấy niềm tin rằng mọi thứ sẽ tốt lên là rất quan trọng.
03

bám chặt vào, giữ chặt

to physically hold or retain possession of something securely and firmly
Các ví dụ
Despite the strong winds, he hung on to his hat with one hand while holding the umbrella with the other.
Mặc dù gió mạnh, anh ấy giữ chặt chiếc mũ bằng một tay trong khi cầm ô bằng tay kia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng