Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
well-paid
01
được trả lương cao, có thu nhập cao
(of a job or occupation) providing a high salary or income in comparison to others in the same industry or field
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
best-paid
so sánh hơn
better-paid
có thể phân cấp
Các ví dụ
She chose a career in finance because she knew it was well-paid and offered excellent opportunities for advancement.
Cô ấy đã chọn sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính vì biết rằng nó được trả lương cao và mang lại cơ hội thăng tiến tuyệt vời.
02
được trả lương cao, được trả lương hậu hĩnh
(of a person) given a high salary relative to those in similar positions
Các ví dụ
Nurses are essential workers who provide critical care, but they are not always well paid compared to the level of responsibility they carry.
Y tá là những nhân viên thiết yếu cung cấp dịch vụ chăm sóc quan trọng, nhưng họ không phải lúc nào cũng được trả lương cao so với mức độ trách nhiệm mà họ gánh vác.



























