excess baggage
exc
ɛks
eks
ess
ɛs
es
bag
bæg
bāg
gage
geɪʤ
geij

Định nghĩa và ý nghĩa của "excess baggage"trong tiếng Anh

Excess baggage
01

hành lý quá cân, hành lý vượt quá

luggage that weighs more than the amount each passenger is allowed on a flight without paying extra money 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
excess baggages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng