non-smoking
Pronunciation
/nɑnsˈmoʊkɪŋ/
non smoking

Định nghĩa và ý nghĩa của "non-smoking"trong tiếng Anh

non-smoking
01

không hút thuốc, cấm hút thuốc

of a place where smoking is prohibited
non-smoking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The non-smoking area was much cleaner than the smoking one.
Khu vực cấm hút thuốc sạch sẽ hơn nhiều so với khu vực hút thuốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng