non-observance
non
nɒn
non
ob
əb
ēb
ser
zɜ:
vance
vəns
vēns
nonobservance

Định nghĩa và ý nghĩa của "non-observance"trong tiếng Anh

Non-observance
01

không tuân thủ, vi phạm

failure to comply with a rule, obligation, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
non-observances
02

không tuân thủ

feed with grass 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng