Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to accord with
01
phù hợp với, đồng ý với
to agree with or correspond to something
Transitive
Các ví dụ
The new design accords with the company's modern aesthetic.
Thiết kế mới phù hợp với thẩm mỹ hiện đại của công ty.



























