plasma TV
Pronunciation
/plˈæzmə tˌiːvˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plasma TV"trong tiếng Anh

Plasma TV
01

TV plasma, tivi màn hình plasma

a television set that has a screen made of plasma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plasma TVs
Các ví dụ
The plasma TV I bought a few years ago still works perfectly, but it's much heavier than newer flat-screen models.
Tivi plasma mà tôi đã mua vài năm trước vẫn hoạt động hoàn hảo, nhưng nó nặng hơn nhiều so với các mẫu màn hình phẳng mới hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng