debutant
de
ˈdɛ
de
bu
bju:
byoo
tant
tɑ:nt
taant

Định nghĩa và ý nghĩa của "debutant"trong tiếng Anh

Debutant
01

người mới

a man who is making a public appearance for the first time, especially in movies or sports 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
debutants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng