Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Backlot
01
khu hậu trường, khu vực quay ngoại cảnh
an outdoor area in a movie studio, where large exterior sets are constructed and some scenes are shot
Các ví dụ
On the backlot tour, guests were treated to behind-the-scenes insights into movie magic, from elaborate set constructions to cutting-edge special effects.
Trong chuyến tham quan backlot, khách mời đã được trải nghiệm những góc nhìn hậu trường về phép thuật điện ảnh, từ việc xây dựng bối cảnh công phu đến các hiệu ứng đặc biệt tiên tiến.
Cây Từ Vựng
backlot
back
lot



























