Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncountable
01
không đếm được, vô số
(grammar) describing a noun that has no plural form or cannot take an indefinite article
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The word " information " is uncountable, so it does n't have a plural form.
Từ "thông tin" là không đếm được, vì vậy nó không có dạng số nhiều.
Cây Từ Vựng
uncountable
countable
count



























