uncovering
un
ʌn
an
co
ˈkʌ
ka
ve
ring
rɪng
ring
unwavering

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncovering"trong tiếng Anh

Uncovering
01

khám phá, bật mí

the act of discovering something 
uncovering definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
uncoverings
02

khám phá, bóc trần

the removal of covering 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng