uncouth
un
ʌn
an
couth
ˈku:θ
kooth

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncouth"trong tiếng Anh

uncouth
01

thô lỗ, không tinh tế

lacking sophistication or polish, often appearing rude, awkward, or socially inappropriate 
uncouth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncouth
so sánh hơn
more uncouth
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her uncouth comments at the formal event surprised everyone and caused an awkward silence. 

Những bình luận thô lỗ của cô ấy tại sự kiện trang trọng đã làm mọi người ngạc nhiên và gây ra một sự im lặng khó xử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng