Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outbox
01
hộp thư đi, thư mục gửi đi
a place where unsent emails are stored
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
outboxes
02
khay đi, hộp đựng tài liệu đã xử lý
a tray-like object on an office desk, where finished tasks or documents are placed before filing or further processing
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
outbox
out
box



























