Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outback
01
vùng hẻo lánh, outback
remote and sparsely populated inland regions of Australia, typically characterized by arid landscapes and minimal human habitation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Researchers study the flora and fauna of the outback to understand their adaptations to harsh desert conditions.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hệ thực vật và động vật của outback để hiểu sự thích nghi của chúng với điều kiện sa mạc khắc nghiệt.
outback
01
khó tiếp cận và thưa dân, xa xôi và hoang vắng
inaccessible and sparsely populated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most outback
so sánh hơn
more outback
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
outback
out
back



























