next to
next
nɛkst
nekst
to
tu:
too

Định nghĩa và ý nghĩa của "next to"trong tiếng Anh

01

bên cạnh, kế bên

in a position very close to someone or something 
next to definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The basketball court is situated next to the fitness center, encouraging physical activities and sports. 

Sân bóng rổ nằm bên cạnh trung tâm thể dục, khuyến khích các hoạt động thể chất và thể thao.

02

bên cạnh

used to compare two or more things, people, etc. 
Các ví dụ
Next to her, I'm not a great cook. 

Bên cạnh cô ấy, tôi không phải là một đầu bếp giỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng