Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zucchini
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
zucchinis
Các ví dụ
The recipe for the vegetable lasagna included layers of thinly sliced zucchini.
Công thức làm lasagna rau củ bao gồm các lớp bí ngòi thái mỏng.
02
bí ngòi, bí xanh
the plant that produces zucchini fruit, cultivated for its edible immature squash
Các ví dụ
Zucchini plants grow quickly in summer gardens.
Cây bí ngòi phát triển nhanh trong vườn mùa hè.
03
bạn đời không lãng mạn, bạn thân thuần túy
someone with whom one shares a committed, intimate, non-romantic, and non-sexual relationship
tiếng lóng
Các ví dụ
That zucchini has been their closest companion for years.
Quả bí xanh đó đã là người bạn đồng hành thân thiết nhất của họ trong nhiều năm.



























