Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Youngster
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
youngsters
Các ví dụ
The youngster was eager to join his friends at the soccer game.
Cậu bé háo hức muốn tham gia cùng bạn bè tại trận bóng đá.



























