Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
youngish
01
trẻ trung, tương đối trẻ
somewhat young or appearing to be relatively youthful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most youngish
so sánh hơn
more youngish
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite being youngish in the world of academia, the professor earned respect for their insightful research.
Mặc dù trẻ trung trong thế giới học thuật, giáo sư đã giành được sự tôn trọng nhờ nghiên cứu sâu sắc của mình.
Cây Từ Vựng
youngish
young



























