Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blurry
01
mờ, nhòe
appearing unclear or out of focus due to lacking sharpness in details
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
blurriest
so sánh hơn
blurrier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The text in the book became blurry as she blinked away tears.
Chữ trong cuốn sách trở nên mờ khi cô chớp mắt để lau đi những giọt nước mắt.
Cây Từ Vựng
blurriness
blurry
blur



























