blurry
blu
ˈblʌ
bla
rry
ri
ri
burry

Định nghĩa và ý nghĩa của "blurry"trong tiếng Anh

01

mờ, nhòe

appearing unclear or out of focus due to lacking sharpness in details 
blurry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
blurriest
so sánh hơn
blurrier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The blurry photograph was difficult to make out because it was out of focus. 

Bức ảnh mờ khó nhìn rõ vì nó bị mất nét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng