yeah
yeah
jɛə
yeē
redereteBetemeh

Định nghĩa và ý nghĩa của "yeah"trong tiếng Anh

01

, Vâng

used as another way of saying 'yes' 
yeah definition and meaning
Các ví dụ
Yeah, I agree with you on that point. 

, tôi đồng ý với bạn về điểm đó.

01

không chỉ vậy, mà còn

not only so, but 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng