yashmak
yash
ˈjæʃ
yāsh
mak
mæk
māk
/jˈaʃmak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yashmak"trong tiếng Anh

Yashmak
01

yashmak, mảnh vải che mặt truyền thống

a traditional piece of clothing worn by Muslim women that covers the face and is often made of light fabric
yashmak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yashmaks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng