Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wrongly
01
sai lầm, một cách không chính xác
in a mistaken or incorrect way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The package was wrongly delivered to a different address.
Gói hàng đã được giao sai đến một địa chỉ khác.
02
một cách sai lầm, một cách bất công
in an unjust, dishonest, or morally improper way
Các ví dụ
They wrongly imprisoned an innocent man.
Họ đã sai lầm bỏ tù một người đàn ông vô tội.
Cây Từ Vựng
wrongly
wrong



























