Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Workout
01
buổi tập luyện, bài tập thể dục
a session of physical exercise or practice meant to improve or maintain health, fitness, or strength
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
workouts
Các ví dụ
He incorporated a morning workout into his daily routine to improve his overall fitness and start the day with a boost of endorphins.
Anh ấy đã kết hợp một buổi tập luyện buổi sáng vào thói quen hàng ngày để cải thiện thể lực tổng thể và bắt đầu ngày mới với một lượng endorphin.
Cây Từ Vựng
workout
work
out



























