Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wonderfully
01
tuyệt vời, xuất sắc
to an excellent or highly pleasing degree
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The orchestra played wonderfully at last night's concert.
Dàn nhạc đã chơi tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.
02
tuyệt vời, đáng ngạc nhiên
in an unusually impressive or surprising way
Các ví dụ
For a man of eighty, he remains wonderfully active and energetic.
Đối với một người đàn ông tám mươi tuổi, ông vẫn tuyệt vời năng động và tràn đầy năng lượng.
Cây Từ Vựng
wonderfully
wonderful
wonder



























