Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wonderfully
01
tuyệt vời, xuất sắc
to an excellent or highly pleasing degree
Các ví dụ
The children behaved wonderfully during the long trip.
Những đứa trẻ đã cư xử tuyệt vời trong suốt chuyến đi dài.
02
tuyệt vời, đáng ngạc nhiên
in an unusually impressive or surprising way
Các ví dụ
She has a wonderfully sharp memory, recalling details from decades ago.
Cô ấy có một trí nhớ tuyệt vời sắc bén, nhớ lại những chi tiết từ hàng chục năm trước.
Cây Từ Vựng
wonderfully
wonderful
wonder



























