Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
woeful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most woeful
so sánh hơn
more woeful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stray dog had a woeful expression, with sad eyes that seemed to reflect the hardships it had endured on the streets.
Con chó hoang có một biểu cảm đau khổ, với đôi mắt buồn dường như phản chiếu những khó khăn mà nó đã trải qua trên đường phố.
02
thảm hại, tồi tệ
of very poor quality or condition
Cây Từ Vựng
woefully
woefulness
woeful
woe



























