Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
woeful
Các ví dụ
In the dimly lit room, the lone musician played a woeful tune on the piano, creating a sense of sadness that hung in the air.
Trong căn phòng ánh sáng mờ ảo, người nhạc sĩ cô đơn chơi một giai điệu buồn bã trên đàn piano, tạo nên một cảm giác buồn bã lơ lửng trong không khí.
02
thảm hại, tồi tệ
of very poor quality or condition
Cây Từ Vựng
woefully
woefulness
woeful
woe



























