woeful
woe
ˈwoʊ
vow
ful
fəl
fēl
British pronunciation
/wˈə‍ʊfə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "woeful"trong tiếng Anh

01

đau buồn, buồn bã

affected by deep sorrow or misery
example
Các ví dụ
In the dimly lit room, the lone musician played a woeful tune on the piano, creating a sense of sadness that hung in the air.
Trong căn phòng ánh sáng mờ ảo, người nhạc sĩ cô đơn chơi một giai điệu buồn bã trên đàn piano, tạo nên một cảm giác buồn bã lơ lửng trong không khí.
02

thảm hại, tồi tệ

of very poor quality or condition
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store