Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wittingly
01
một cách có ý thức, cố ý
in a way that shows conscious knowledge or awareness
Các ví dụ
The company wittingly withheld information from the public.
Công ty đã cố ý giấu thông tin từ công chúng.
Cây Từ Vựng
unwittingly
wittingly
witting
wit



























