Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wispy
01
mờ nhạt, mơ hồ
lacking sharpness, detail, or clear structure
Các ví dụ
The painting had a wispy quality, as if it were fading into the canvas.
Bức tranh có một chất lượng mỏng manh, như thể nó đang tan biến vào canvas.
Các ví dụ
The artist delicately painted wispy strokes of color on the canvas, creating a sense of movement and lightness in the landscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một cách tinh tế những nét màu mỏng manh trên canvas, tạo ra cảm giác chuyển động và nhẹ nhàng trong phong cảnh.
Cây Từ Vựng
wispy
wisp



























