wispy
wis
ˈwɪs
vis
py
pi
pi
wimpy

Định nghĩa và ý nghĩa của "wispy"trong tiếng Anh

01

mờ nhạt, mơ hồ

lacking sharpness, detail, or clear structure 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wispiest
so sánh hơn
wispier
có thể phân cấp
Các ví dụ
A wispy outline of the mountain appeared through the mist. 

Một đường nét mờ ảo của ngọn núi xuất hiện xuyên qua sương mù.

02

mỏng manh, mềm mại

thin, delicate, and feathery in appearance or texture 
Các ví dụ
The wispy clouds floated across the sky, resembling strands of cotton candy in the afternoon sun. 

Những đám mây mỏng manh trôi trên bầu trời, giống như những sợi kẹo bông dưới ánh nắng buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng