wise
wise
waɪz
vaiz
siseglisbiserise

Định nghĩa và ý nghĩa của "wise"trong tiếng Anh

01

khôn ngoan, thông thái

deeply knowledgeable and experienced and capable of giving good advice or making good decisions 
wise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wisest
so sánh hơn
wiser
có thể phân cấp
Các ví dụ
Grandparents are often considered wise because of their life experiences and wisdom. 

Ông bà thường được coi là khôn ngoan vì kinh nghiệm sống và trí tuệ của họ.

02

khôn ngoan, sáng suốt

showing good judgment and experience in making decisions 
Các ví dụ
His wise advice helped me navigate a difficult situation. 

Lời khuyên khôn ngoan của anh ấy đã giúp tôi vượt qua tình huống khó khăn.

03

xấc xược, hỗn láo

(of a person) speaking or behaving in a rude, sarcastic, or disrespectful way 
Dialectamerican flagAmerican
thân mật
Các ví dụ
Don’t get wise with me, young lady, or there will be consequences. 

Đừng có khôn ngoan với tôi, cô gái trẻ, nếu không sẽ có hậu quả.

04

thông thái, được thông báo

evidencing the possession of inside information 
01

cách, phương pháp

a way of doing or being 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wises
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng