Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wiry
tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wiriest
so sánh hơn
wirier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wiry gymnast executed intricate routines with grace and precision, showcasing his strength and flexibility.
Vận động viên thể dục gầy và khỏe mạnh đã thực hiện các động tác phức tạp một cách uyển chuyển và chính xác, thể hiện sức mạnh và sự linh hoạt của mình.
02
giống dây thép, có đặc điểm của dây thép
resembling or having the characteristics of wire
Các ví dụ
The wiry branches of the tree swayed in the wind, bending but not breaking.
Những cành cây dây thép đung đưa trong gió, uốn cong nhưng không gãy.
03
cứng, xoăn
(of hair) not flexible and stiff like a wire
Các ví dụ
Her wiry hair stood out in tight curls, resisting any attempt to smooth it down.
Mái tóc cứng của cô ấy dựng lên những lọn xoăn chặt, chống lại mọi nỗ lực làm mượt nó.
04
kim loại, sắc
having a thin, sharp, and metallic quality, often suggesting the vibration of wire
Các ví dụ
The violinist’s wiry tone resonated through the hall.
Âm thanh kim loại của nghệ sĩ violin vang khắp hội trường.
Cây Từ Vựng
wiriness
wiry
wire



























