Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wiry
Các ví dụ
Her wiry build allowed her to slip through tight spaces with ease during the obstacle course.
Thân hình gầy nhưng khỏe mạnh của cô ấy cho phép cô ấy dễ dàng lách qua những không gian chật hẹp trong suốt chướng ngại vật.
02
giống dây thép, có đặc điểm của dây thép
resembling or having the characteristics of wire
Các ví dụ
The wiry threads of the spider's web glistened in the morning sunlight.
Những sợi dây thép của mạng nhện lấp lánh trong ánh nắng buổi sáng.
03
cứng, xoăn
(of hair) not flexible and stiff like a wire
Các ví dụ
The toddler 's wiry hair stuck out in all directions, giving him a wild and untamed look.
Mái tóc cứng của đứa trẻ mới biết đi dựng đứng theo mọi hướng, khiến nó trông hoang dã và không được chải chuốt.
04
kim loại, sắc
having a thin, sharp, and metallic quality, often suggesting the vibration of wire
Các ví dụ
The wiry sound of the violin pierced the quiet atmosphere.
Âm thanh kim loại của cây vĩ cầm xuyên thủng bầu không khí yên tĩnh.
Cây Từ Vựng
wiriness
wiry
wire



























