Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
winding
Các ví dụ
The village had charming, winding streets lined with small shops.
Ngôi làng có những con đường quyến rũ và quanh co với những cửa hàng nhỏ.
02
quanh co, khúc khuỷu
of a path e.g.
Winding
01
cuộn, xoắn
the act of winding or twisting



























