Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Windlessness
01
sự không có gió, sự yên lặng
calmness without winds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
windlessnesses
Cây Từ Vựng
windlessness
windless
wind



























