windlessness
wind
ˈwɪnd
vind
less
ləs
lēs
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "windlessness"trong tiếng Anh

Windlessness
01

sự không có gió, sự yên lặng

calmness without winds 
windlessness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
windlessnesses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng