Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
well-informed
01
được thông tin đầy đủ, hiểu biết
having thorough and accurate knowledge
Các ví dụ
His well-informed opinions made him a valuable member of the discussion panel.
Những ý kiến được thông tin đầy đủ của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị trong ban thảo luận.
02
được thông tin đầy đủ, được thông tin chính xác
based on accurate and comprehensive knowledge
Các ví dụ
Her well-informed judgment was crucial in the success of the project.
Phán đoán có hiểu biết sâu rộng của cô ấy đã rất quan trọng đối với thành công của dự án.



























