waterspout
waterspout
'wɔ:təspaʊt
vawtēspawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "waterspout"trong tiếng Anh

Waterspout
01

cơn mưa rào đột ngột, trận mưa xối xả bất ngờ

a sudden, intense downpour of rain 
waterspout definition and meaning
Các ví dụ
We were caught in a waterspout on our hike. 

Chúng tôi bị mắc kẹt trong một cơn mưa rào đột ngột trong chuyến đi bộ đường dài của mình.

02

ống thoát nước, máng xối

a pipe or channel that carries water away, especially from a roof gutter 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waterspouts
Các ví dụ
Rainwater ran down the waterspout into the garden. 

Nước mưa chảy xuống ống thoát nước vào vườn.

03

vòi rồng nước, lốc xoáy trên mặt nước

a tornado occurring over a body of water, characterized by a funnel-shaped cloud filled with water droplets or spray 
Các ví dụ
The waterspout formed over the lake, creating a mesmerizing yet potentially dangerous spectacle. 

Vòi rồng nước hình thành trên hồ, tạo ra một cảnh tượng mê hoặc nhưng tiềm ẩn nguy hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng