Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
watertight
01
không thể bác bỏ, hoàn hảo
free from weaknesses or flaws
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most watertight
so sánh hơn
more watertight
có thể phân cấp
Các ví dụ
She presented a watertight argument that no one could refute.
Cô ấy đã trình bày một lập luận chặt chẽ mà không ai có thể bác bỏ.
02
kín nước, không thấm nước
not letting water in or out
Các ví dụ
The boat's hull is watertight, keeping it afloat in rough seas.
Thân tàu kín nước, giúp nó nổi trên biển động.



























