watertight
Pronunciation
/ˈwɔtɝˌtaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "watertight"trong tiếng Anh

watertight
01

không thể bác bỏ, hoàn hảo

free from weaknesses or flaws
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most watertight
so sánh hơn
more watertight
có thể phân cấp
Các ví dụ
His explanation was watertight, leaving no room for doubt.
Lời giải thích của anh ấy kín nước, không để lại chỗ cho nghi ngờ.
02

kín nước, không thấm nước

not letting water in or out
Các ví dụ
The basement was made watertight to prevent flooding.
Tầng hầm đã được làm kín nước để ngăn ngừa ngập lụt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng