Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Watermelon
01
dưa hấu, dưa đỏ
a large, round, and juicy fruit that is red on the inside and has green stripes on its hard and thick skin
Các ví dụ
The children enjoyed a refreshing slice of watermelon on a hot summer day.
Bọn trẻ thích thú với một miếng dưa hấu mát lạnh vào một ngày hè nóng nực.
02
dưa hấu châu Phi, dưa châu Phi
an African melon
Cây Từ Vựng
watermelon
water
melon



























