warm-hearted
warm
wɔ:mhɑ:tɪd
vawmhaatid
hearted
warmhearted

Định nghĩa và ý nghĩa của "warm-hearted"trong tiếng Anh

warm-hearted
01

ấm áp, nhân hậu

(of a person or their manner) having a kind, compassionate, and caring nature 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most warm-hearted
so sánh hơn
more warm-hearted
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her warm-hearted nature made everyone feel welcome at the gathering. 

Bản chất ấm áp của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại buổi tụ họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng