Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wanted
01
bị truy nã, đang lẩn trốn
actively sought by law enforcement due to involvement in criminal activity
Các ví dụ
Tensions rose in the community as rumors spread about a wanted person hiding nearby.
Căng thẳng trong cộng đồng gia tăng khi có tin đồn về một người bị truy nã đang trốn gần đó.
02
yêu quý, thân thương
characterized by feeling or showing fond affection for
Cây Từ Vựng
unwanted
wanted
want



























