wanted
wan
ˈwɔn
vawn
ted
tɪd
tid
British pronunciation
/wˈɒntɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wanted"trong tiếng Anh

01

bị truy nã, đang lẩn trốn

actively sought by law enforcement due to involvement in criminal activity

hot

example
Các ví dụ
Tensions rose in the community as rumors spread about a wanted person hiding nearby.
Căng thẳng trong cộng đồng gia tăng khi có tin đồn về một người bị truy nã đang trốn gần đó.
02

yêu quý, thân thương

characterized by feeling or showing fond affection for
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store