Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Walnut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
walnuts
Các ví dụ
He bought a bag of shelled walnuts for a more convenient snack.
Anh ấy đã mua một túi quả óc chó đã bóc vỏ để ăn nhẹ tiện lợi hơn.
02
cây óc chó, cây hồ đào
a tree that produces edible nuts and belongs to the genus Juglans
Các ví dụ
Birds perched in the branches of the walnut.
Những con chim đậu trên cành cây óc chó.
03
óc chó, gỗ óc chó
hard dark-brown wood of any of various walnut trees; used especially for furniture and paneling



























