walnut
wal
ˈwɔ:l
vawl
nut
nʌt
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "walnut"trong tiếng Anh

Walnut
01

quả óc chó, hạt óc chó

a brown nut which is shaped like human brain 
walnut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
walnuts
Các ví dụ
He bought a bag of shelled walnuts for a more convenient snack. 

Anh ấy đã mua một túi quả óc chó đã bóc vỏ để ăn nhẹ tiện lợi hơn.

02

cây óc chó, cây hồ đào

a tree that produces edible nuts and belongs to the genus Juglans 
Các ví dụ
Birds perched in the branches of the walnut. 

Những con chim đậu trên cành cây óc chó.

03

óc chó, gỗ óc chó

hard dark-brown wood of any of various walnut trees; used especially for furniture and paneling 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng