Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blithely
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They blithely went on with their celebration despite the storm approaching.
Họ vô tư tiếp tục với lễ kỷ niệm của mình bất chấp cơn bão đang đến gần.
Cây Từ Vựng
blithely
blithe



























