vulnerable
vul
ˈvʌl
val
ne
ra
ble
bəl
bēl
/ˈvʌlnərəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vulnerable"trong tiếng Anh

vulnerable
01

dễ bị tổn thương, không được bảo vệ

able to be physically harmed or wounded
vulnerable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vulnerable
so sánh hơn
more vulnerable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The coastal town is vulnerable to hurricanes.
Thị trấn ven biển rất dễ bị tổn thương trước bão.
02

dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công

liable to attack or harm, especially in a strategic or defensive sense
Các ví dụ
The army identified vulnerable points in the enemy's defenses.
Quân đội đã xác định các điểm dễ bị tổn thương trong phòng thủ của kẻ thù.
03

dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng

open to criticism, influence, or temptation
Các ví dụ
She felt vulnerable to manipulation.
Cô ấy cảm thấy dễ bị tổn thương trước sự thao túng.

Cây Từ Vựng

invulnerable
vulnerability
vulnerably
vulnerable
vulner
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng