vulture
Pronunciation
/ˈvəɫtʃɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vulture"trong tiếng Anh

Vulture
01

kền kền, chim ăn xác chết

a large bird of prey with a bare head, a long neck and weak claws that is famous for scavenging
vulture definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vultures
02

kền kền, kẻ cướp bóc

someone who attacks in search of booty
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng