Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vulnerable
01
dễ bị tổn thương, không được bảo vệ
able to be physically harmed or wounded
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vulnerable
so sánh hơn
more vulnerable
có thể phân cấp
02
dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
liable to attack or harm, especially in a strategic or defensive sense
03
dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
open to criticism, influence, or temptation
Cây Từ Vựng
invulnerable
vulnerability
vulnerably
vulnerable
vulner



























