vulnerable
Pronunciation
/ˈvʌlnərəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vulnerable"trong tiếng Anh

vulnerable
01

dễ bị tổn thương, không được bảo vệ

able to be physically harmed or wounded
vulnerable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vulnerable
so sánh hơn
more vulnerable
có thể phân cấp
02

dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công

liable to attack or harm, especially in a strategic or defensive sense
03

dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng

open to criticism, influence, or temptation

Cây Từ Vựng

invulnerable
vulnerability
vulnerably
vulnerable
vulner
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng