Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vulnerability
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vulnerabilities
Các ví dụ
Opening up about his personal struggles revealed a rare vulnerability in the stoic leader.
Mở lòng về những cuộc đấu tranh cá nhân của mình đã tiết lộ một sự tổn thương hiếm thấy ở vị lãnh đạo kiên cường.
02
tính dễ bị tổn thương, sự mong manh
susceptibility to injury or attack
Cây Từ Vựng
invulnerability
vulnerability
vulnerable
vulner



























